2012年6月越南語維基百科上最受歡迎的文章

WikiRank.net
版本1.6
# 变化 标题 受欢迎程度
401 794Zinédine Zidane
402 325Hoàng Trung Hải
403 2086Giải vô địch bóng đá châu Âu 2000
404 35Đàm Vĩnh Hưng
405 44Đồng Nai
406 40Công tử Bạc Liêu
407 25Tàu sân bay
408 160Tiểu bang Hoa Kỳ
409 2334Tiqui-Taca
410 143Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
411 40Neymar
412 119Hải chiến Hoàng Sa 1974
413 785Lee Min-ho (diễn viên)
414 965Khương Tử Nha
415 27Hồi giáo
416 181Mã Siêu
417 736Eminem
418 97Danh sách quốc kỳ
419 74Ỷ Thiên Đồ Long ký
420 23Dubai
421 117Ninh Bình
422 161Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam
423 1129Cộng hòa Ireland
424 9Thiên long bát bộ
425 218Biển Đông
426 193Danh sách thủ lĩnh Lương Sơn Bạc
427 1744Xavi
428 309Hiếu Văn Hoàng hậu
429 117Đắk Lắk
430 25Telex
431 66Tố Hữu
432 103Tài chính
433 67Tình dục học
434 95Vua Việt Nam
435 146Nhà Hán
436 341Tư Mã Ý
437 231Bộ đội Biên phòng Việt Nam
438 59Tên người Việt Nam
439 76Tiếng Anh
440 391Chu Du
441 30Mặt Trời
442 102Lạc Cảnh Đại Nam Văn Hiến
443 170Tây Nguyên
444 238Justin Bieber
445 99Viêm gan B
446 28Tính dục ở loài người
447 87Lại Văn Sâm
448 55BBC
449 133Sốt siêu vi
450 102Dương gia tướng
451 132Chỉ số giá tiêu dùng
452 259Công ty trách nhiệm hữu hạn (Hoa Kỳ)
453 79Nam Định
454 1248Zlatan Ibrahimović
455 834Lục Tiểu Linh Đồng
456 57Âm đạo
457 1434Phong thần diễn nghĩa
458 145Lưu Đức Hoa
459 191Phan Thiết
460 732Chi phí
461 42Mô hình OSI
462 142Cổ phiếu
463 508Kim Tae-yeon
464 104Bắc Ninh
465 7Chân Tử Đan
466 188Giá trị thặng dư
467 225Liên Hợp Quốc
468 3391Đội tuyển bóng đá quốc gia Ba Lan
469 32Tô Huy Rứa
470 358Nguyễn Thiện Nhân
471 138Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
472 24Đạo Cao Đài
473 998Steven Gerrard
474 255Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
475 83Vụ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki
476 3Bảng Anh
477 95Nam Cao
478 26Cardcaptor Sakura
479 311Bằng Kiều
480 1974Philipp Lahm
481 124Phố cổ Hội An
482 13Sa Pa
483 105Tăng Thanh Hà
484 64Tự kỷ
485 340Nguyễn Thị Kim Ngân
486 145Thị trường chứng khoán
487 27Trương Vệ Kiện
488 86Mr. Bean
489 257Thụy Sĩ
490 321Đông Nam Á
491 108Nhà Minh
492 62Bà Rịa – Vũng Tàu
493 1416Giải quần vợt Roland-Garros
494 56Nguyễn Bỉnh Khiêm
495 151Tôn giáo
496 22Bắc Giang
497Kathryn Bernardo
498 165Kinh nguyệt
499 204Đoàn Nguyên Đức
500 216Ngân hàng thương mại
<< < 201-300 | 301-400 | 401-500 | 501-600 | 601-700 > >>

關於 WikiRank

該計畫旨在對維基百科各種語言版本的文章進行自動相對評估。 目前,該服務允許比較 55 種語言的超過 4,400 萬篇維基百科文章。 文章的品質分數是根據 2024年8月的維基百科轉儲。 在計算作者當前的受歡迎程度和興趣時,考慮了 2024年7月的數據。 對於作者受歡迎程度和興趣的歷史價值,WikiRank 使用了 2001 年至 2023 年的數據。 更多資訊

我们相信维基百科的质量