越南語維基百科

WikiRank.net
版本1.6.3

2026年7月1日、越南語維基百科中最受歡迎的文章是:Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA、Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp、Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC、XNXX、Giải vô địch bóng đá thế giới 2026、Cộng hòa Dân chủ Congo、Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo、Da Lab、Kylian Mbappé、La Văn Cầu。

# 变化 标题 质量
10Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA
43.3378
2 5Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp
68.0739
3 1Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC
29.2859
4 13XNXX
26.966
5 3Giải vô địch bóng đá thế giới 2026
95.9307
6 242Cộng hòa Dân chủ Congo
79.1275
7 368Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo
38.9399
8 2Da Lab
36.4021
9 16Kylian Mbappé
99.3723
10 7La Văn Cầu
25.0254
11Aaron Wan-Bissaka
40.5698
12 194Ecuador
58.7669
13 51Michael Olise
47.0162
14 2Giải vô địch bóng đá thế giới
85.8711
15 812Cộng hòa Congo
50.1421
16 46Nguyễn Đình Hối
38.1718
17 2Erling Haaland
97.8879
18 8Hà An Huy
25.8265
19 13Phía bên kia thành phố
14.991
20 700Harry Kane
91.9631
21 199México
95.5708
22 9XVideos
23.5534
23 4Cabo Verde
56.5925
24 147Bosna và Hercegovina
82.0
25 5Việt Nam
91.2353
26 8Anh trai vượt ngàn chông gai (mùa 2)
42.5155
27 24Luis Antonio Tagle
31.761
28 1Cristiano Ronaldo
99.4706
29 21Bờ Biển Ngà
67.8331
30 21Nguyễn Thành Nam (doanh nhân)
27.8553
31 271Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh
75.6712
32 48Chân phước
5.0076
33 2Lionel Messi
100.0
34 3Đài Truyền hình Việt Nam
69.8151
35 11Danh sách phim cấp III Hồng Kông
34.2059
36 747Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal
41.2914
37 664Đội tuyển bóng đá quốc gia Bosna và Hercegovina
35.9969
38 17Giải vô địch bóng đá thế giới 2022
96.6248
39Lionel Mpasi
25.0962
40 148Đội tuyển bóng đá quốc gia México
65.8204
41 30Carlo Ancelotti
85.0915
42 12Tô Lâm
95.2914
43 4Trận chung kết Giải vô địch bóng đá thế giới 2026
40.7968
44 819Sénégal
65.4586
45Thomas Tuchel
82.9196
46 5Ám ảnh (phim)
48.3279
47 5Cortis
58.664
48 2Loạn luân
92.7273
49 26SBOBET
26.913
50 13YouTube
100.0
51Axel Tuanzebe
52.4204
52 82Didier Deschamps
23.2223
53 10Mew Amazing
13.535
54 6Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp
77.9366
55 12Anh trai vượt ngàn chông gai (mùa 1)
71.0765
56 28Gianni Infantino
54.7069
57 2XXX
8.6284
58 3Hùng Cao
53.2581
59 1Giải vô địch bóng đá thế giới 2018
96.8579
60 24Na Uy
90.4321
61 101Các thánh tử đạo Việt Nam
33.3984
62 90Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador
25.2443
63 44Steve Jobs
96.4451
64 25Danh sách phim VTV phát sóng năm 2026
26.5557
65 244Tô Long
12.7707
66Enner Valencia
53.9107
67 241Tuổi Trẻ (báo)
70.1439
68 608Hoàng Cao Khải
20.1394
69 14Uni5
32.6899
70 59Minecraft
67.7798
71Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ
41.4552
72 11XHamster
24.5229
73Raúl Jiménez
32.3741
74 5Venezuela
89.7656
75 23Giải vô địch bóng đá thế giới 2014
61.9272
76 28Thành phố Hồ Chí Minh
92.6086
77 629Jude Bellingham
87.4006
78 73Maroc
72.391
79 26Hoa Kỳ
92.9574
80Bảy Nhu
24.2948
81 9Vụ giết người và phân xác ở Lạng Sơn 2025
48.3945
82 32Neymar
96.3496
83 15Danh sách trận chung kết Giải vô địch bóng đá thế giới
47.594
84Anthony Gordon
50.9749
85Elliot Anderson
28.5241
86 8Đinh Tiến Dũng (nghệ sĩ)
44.641
87 196Danh sách cầu thủ ghi bàn tại Giải vô địch bóng đá thế giới
40.5515
88 637Vụ đắm tàu RMS Titanic
41.6228
89 8Giải vô địch bóng đá thế giới 2030
66.5749
90 93Nguyễn Duy Ngọc
30.8642
91 50Ousmane Dembélé
78.9727
92 153Anrê Phú Yên
18.521
93 1Biến đổi khí hậu
93.7076
94 646Romelu Lukaku
97.8642
95 587Báo và phát thanh, truyền hình Thành phố Hồ Chí Minh
36.3501
96Djed Spence
37.7453
97Marcus Rashford
81.8852
98 23Đinh Mạnh Ninh
29.7969
99 11Bài học đáng đời
50.3162
100 3Q
3.9572

2026年7月1日越南語的受歡迎程度

截至 2026年7月1日,維基百科的造訪量為:越南1.31 亿人次、美国45.21 万人次、日本12.92 万人次、加拿大7.93 万人次、德国7.11 万人次、澳大利亚5.44 万人次、新加坡5.39 万人次、法国5.31 万人次、台湾5.09 万人次、韩国5.06 万人次、其他國家40.76 万人次。

品質統計

關於 WikiRank

該計畫旨在對維基百科各種語言版本的文章進行自動相對評估。 目前,該服務允許比較 55 種語言的超過 5,000 萬篇維基百科文章。 文章的品質分數是根據 2026年7月的維基百科轉儲。 在計算作者當前的受歡迎程度和興趣時,考慮了 2026年6月的數據。 對於作者受歡迎程度和興趣的歷史價值,WikiRank 使用了 2001 年至 2026 年的數據。 更多資訊