2017年9月越南語維基百科上最受歡迎的文章

WikiRank.net
版本1.6
# 变化 标题 受欢迎程度
501 2540Stephen King
502 1968Tống Giang
503 2237Cao Bá Quát
504 738Hai nguyên lý của phép biện chứng duy vật
505 478Sở Kiều truyện (phim)
506 207Hạng Vũ
507 1336Lâm Xung
508 71Nam Định
509 116Thám tử lừng danh Conan
510 1957Xuân Bắc (định hướng)
511 136Giáo hoàng
512 155T-ara
513 141Triệu Vân
514 46P (độ phức tạp)
515 11818Đường lên đỉnh Olympia năm thứ 18
516 1886Sơn Tinh – Thủy Tinh
517 210Hiếu Trang Hoàng Thái hậu
518 3714Rafael Nadal
519 38Thái Bình
520 341Từ vựng tiếng Việt
521 68Hóa học
522 428Harry Potter
523 22Giê-su
524 92Ngôn ngữ lập trình
525 58Mạng máy tính
526 845Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng
527 88Tam giác
528 452Girls' Generation
529 63Bộ đội Biên phòng Việt Nam
530 482Các nước thành viên Liên minh châu Âu
531 10Chủ nghĩa cộng sản
532 19Hải Dương
533 121Mã bưu chính Việt Nam
534 475Tổ chức Thương mại Thế giới
535 146Dân số thế giới
536 26Bộ Tư lệnh Cảnh sát Cơ động (Việt Nam)
537 32Bắc Ninh
538 3242Hoàng Lê nhất thống chí
539 11Bóng rổ
540 93Bitexco Financial Tower
541 317Ngọc Sơn (ca sĩ)
542 331Đầu tư BOT
543 74Doraemon (nhân vật)
544 214Lịch sử Trái Đất
545 65Phục Hưng
546 3725Bão Haiyan (2013)
547 269Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
548 273Đạo đức
549 109Đài Truyền hình Việt Nam
550 125Bất đẳng thức trung bình cộng và trung bình nhân
551 34Công an Thành phố Hồ Chí Minh
552 332EXID
553 398Lịch sử Nhật Bản
554 110Tiếng Trung Quốc
555 997Phần mềm
556 7Israel
557 1463Thư điện tử
558 19Danh sách loại tiền tệ đang lưu hành
559 1988Quang hợp
560 15858Giàn giáo công tác
561 52Quân chủng Phòng không – Không quân, Quân đội nhân dân Việt Nam
562 3UEFA Champions League
563 92Từ điển
564 391Truyện thần thoại Việt Nam
565 251Tư thế quan hệ tình dục
566 1109Cấu trúc protein
567 703Glucose
568 336Thì hiện tại hoàn thành (tiếng Anh)
569 457Các định luật về chuyển động của Newton
570 35Công ty trách nhiệm hữu hạn (Hoa Kỳ)
571 199Lý Nhã Kỳ
572 469Isaac Newton
573 296Quân khu 9, Quân đội nhân dân Việt Nam
574 416Danh sách tuyến xe buýt Thành phố Hồ Chí Minh
575 120Đây thôn Vĩ Dạ
576 118Côn Đảo
577 8Minh Mạng
578 496Thực vật
579 288Bóng đá
580 632Ai Cập
581 3051Phong trào giải phóng dân tộc
582 567Virus
583 53Friedrich Wilhelm II của Phổ
584 592Giáo dục Việt Nam Cộng hòa
585 343Xe buýt Hà Nội
586 361Hà Tĩnh
587 433G-Dragon
588 1110Khí hậu Việt Nam
589 82Danh sách tuyến xe buýt Hà Nội
590 252Chủ nghĩa xã hội
591 258Cơ quan hành chính Nhà nước Việt Nam
592 386S
593 235Park Ji-hoon
594 205Nhà Lê sơ
595 853Nam Phương Hoàng hậu
596 273Tâm lý học
597 240Mê Kông
598 2321Nguyễn Công Trứ
599 210Nhà Tây Sơn
600 246Minecraft
<< < 301-400 | 401-500 | 501-600 | 601-700 | 701-800 > >>

關於 WikiRank

該計畫旨在對維基百科各種語言版本的文章進行自動相對評估。 目前,該服務允許比較 55 種語言的超過 4,400 萬篇維基百科文章。 文章的品質分數是根據 2023年11月的維基百科轉儲。 在計算作者當前的受歡迎程度和興趣時,考慮了 2023年10月的數據。 對於作者受歡迎程度和興趣的歷史價值,WikiRank 使用了 2001 年至 2023 年的數據。 更多資訊

Template by Colorlib