2020年2月8日越南語維基百科上最受歡迎的文章

WikiRank.net
版本1.6

2020年2月8日、越南語維基百科中最受歡迎的文章是:Đài Tiếng nói Việt Nam、Dịch virus corona ở Vũ Hán 2019–20、Coronavirus mới (2019-nCoV)、Vương Đình Huệ、Vũ Hán、Tết Nguyên tiêu、Hoàng Trung Hải、Hội chứng hô hấp cấp tính nặng、Hồ Bắc、Coronavirus。

# 变化 标题 质量
10Đài Tiếng nói Việt Nam
42.2001
2 3Dịch virus corona ở Vũ Hán 2019–20 -
3 1Coronavirus mới (2019-nCoV) -
4 1Vương Đình Huệ
23.032
5 1Vũ Hán
32.8093
6 8Tết Nguyên tiêu
21.8214
7 3Hoàng Trung Hải
29.1803
80Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
23.9246
9 1Hồ Bắc
51.8924
10 1Coronavirus
16.3114
11 7Bệnh do virus Ebola
50.823
12 3YouTube
100.0
13 6Dân số thế giới
17.8089
14 1Cô gái nhà người ta -
15 2Ngày Valentine
67.9973
160Việt Nam
84.469
17 10Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam
45.4487
18 3Dịch bệnh Ebola tại châu Phi năm 2014
24.7852
19 3Đài Truyền hình Việt Nam
47.7547
20 9Trần Quốc Vượng (chính khách)
39.1402
21 2Trung Quốc
100.0
22 10Nguyễn Phú Trọng
67.2065
23 3Virus
100.0
24 5Danh sách tập của chương trình Running Man
71.8959
25 2Đập Tam Hiệp
55.394
26 11Danh sách đơn vị hành chính Trung Quốc theo số dân
59.7346
27 17Loạn luân
82.0692
28 5Everglow (nhóm nhạc)
41.1148
29 12Danh sách quốc gia theo số dân
40.2406
30 1Baba Vanga
17.8103
31 1Thành phố Hồ Chí Minh
92.8115
32 4Nguyễn Xuân Phúc
45.5522
33 24Virus SARS
14.4455
340Wikipedia
53.6162
35 25Đại dịch
62.1944
36 39MERS-CoV
25.7161
37 56Danh sách thành phố Trung Quốc theo dân số
13.764
38 8Tỉnh thành Việt Nam
24.2564
39 1Vĩnh Phúc
53.3079
40 5Quan hệ tình dục
96.1905
41 80Tình yêu giáng xuống đầu -
42 9Bài Tiến lên
19.9667
430Hà Nội
93.1426
44 15Ninh Dương Lan Ngọc
24.5865
45 46Đại dịch cúm 1918
23.4899
46 8Hồ Chí Minh
96.8763
47 9Tỉnh (Trung Quốc)
4.8895
48 1Virus cúm A H1N1
18.8679
49 24Vũ Đức Đam
40.7153
50 11Minecraft
56.9841
51 4Đài Loan
100.0
52 22Tam sinh tam thế chẩm thượng thư
9.5792
53 10Đài Á Châu Tự Do
39.5077
54 23Chiến tranh thế giới thứ hai
88.3715
55 10BTS (nhóm nhạc)
100.0
56 12Xì dách
9.7325
57 7Liếm âm hộ
51.5556
58 9Mười lời thề danh dự của quân nhân Quân đội nhân dân Việt Nam
23.6025
59 20Radio France Internationale
8.5421
60 9Sự kiện Thiên An Môn
91.3714
61 41Tam sinh tam thế thập lý đào hoa (phim truyền hình)
17.5852
62 8Hoa Kỳ
94.8238
63 11Tập Cận Bình
48.2607
64 71Tê tê
34.3693
65 68Nguyễn Thanh Long
17.3771
66 10Trấn Thành
38.2647
67 47Cẩm Y Chi Hạ -
68 15Cái Chết Đen
40.2866
69 15Hồng Kông
85.5958
70 11Liếm dương vật
58.3802
71 45Nguyễn Vân Chi
27.6849
72 90Đại dịch cúm 2009
25.2524
73 15Càn Long
65.8557
74 18Nhật Bản
91.3788
75 3Lịch sử Việt Nam
70.2466
76 25Trần Tình Lệnh
39.8599
77 13Thủ dâm
36.8648
78 7Hương Giang (ca sĩ)
47.0163
79 44Nguyễn Đức Chung
33.4079
80 44Phạm Minh Chính
26.2312
81 23Facebook
72.1552
82 43Đinh Thế Huynh
23.2734
83 11Black Pink
71.8977
84Danh sách người đoạt giải Nobel
20.054
85 55Lý Văn Lượng -
86 17Google Dịch
37.816
87 9Hàn Quốc
93.5111
88 40H5N1
21.6008
89 11Phim khiêu dâm
52.1947
90 27Cristiano Ronaldo
95.8244
91 46Nhà Thanh
60.0
92 18Hyun Bin
49.4496
93 38Quảng Đông
46.5168
94 22LGBT
60.267
95 2801917 (phim 2019) -
96 48Nga
93.3615
97 54Quân đội nhân dân Việt Nam
64.1029
98 30Son Ye-jin
42.8748
99 20Ngũ hành
18.5889
100 45Chiến tranh thế giới thứ nhất
78.1132

2020年2月8日越南語的受歡迎程度

截至 2020年2月8日,維基百科的造訪量為:越南1.76 亿人次、美国159.00 万人次、新加坡38.64 万人次、日本21.33 万人次、德国15.67 万人次、中国香港特别行政区14.71 万人次、加拿大13.39 万人次、法国12.78 万人次、韩国8.23 万人次、澳大利亚7.41 万人次、其他國家58.96 万人次。

品質統計

關於 WikiRank

該計畫旨在對維基百科各種語言版本的文章進行自動相對評估。 目前,該服務允許比較 55 種語言的超過 4,400 萬篇維基百科文章。 文章的品質分數是根據 2023年11月的維基百科轉儲。 在計算作者當前的受歡迎程度和興趣時,考慮了 2023年10月的數據。 對於作者受歡迎程度和興趣的歷史價值,WikiRank 使用了 2001 年至 2023 年的數據。 更多資訊