2021年6月11日越南語維基百科上最受歡迎的文章

WikiRank.net
版本1.6

2021年6月11日、越南語維基百科中最受歡迎的文章是:Vòng loại giải vô địch bóng đá thế giới 2022 khu vực châu Á、Đài Tiếng nói Việt Nam、Bùi Tấn Trường、Tan Cheng Hoe、Giải vô địch bóng đá thế giới 2022、Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam、Giải vô địch bóng đá châu Âu 2020、Giải vô địch bóng đá châu Âu、Giải vô địch bóng đá thế giới、Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA。

# 变化 标题 质量
1 1Vòng loại giải vô địch bóng đá thế giới 2022 khu vực châu Á
64.6104
2 1Đài Tiếng nói Việt Nam
60.9205
3 98Bùi Tấn Trường
29.7786
4 124Tan Cheng Hoe
14.9286
5 8Giải vô địch bóng đá thế giới 2022
86.1079
6 2Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
74.9399
70Giải vô địch bóng đá châu Âu 2020
87.553
8 14Giải vô địch bóng đá châu Âu
54.4988
9 9Giải vô địch bóng đá thế giới
88.8013
10 11Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA
60.9418
11 40Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
100.0
12 6Việt Nam
91.2577
13 91Nguyễn Tiến Linh
40.1892
14 46Luật việt vị (bóng đá)
34.6141
15 361Đội tuyển bóng đá quốc gia Ý
74.942
16 83Đoàn Văn Hậu
48.1433
17 222Đội tuyển bóng đá quốc gia Malaysia
54.0062
18 8Park Hang-seo
66.2676
19 58Giải vô địch bóng đá thế giới 2018
93.6983
20 12Nguyễn Phương Hằng -
21 492Đội tuyển bóng đá quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
57.6789
22 7Tokyo Revengers
26.6858
23 18Trần Văn Nam
20.326
24 12YouTube
100.0
25 11Đài Truyền hình Việt Nam
64.4715
26 9Tết Đoan ngọ
48.7397
27 113Vòng loại giải vô địch bóng đá thế giới 2022 khu vực châu Á (Vòng 2)
82.4382
28 252Thổ Nhĩ Kỳ
100.0
29 9XNXX
25.0633
30 182Malaysia
98.4127
31 12Google Dịch
51.0696
32 127Bóng đá
89.5146
33 131Vòng loại giải vô địch bóng đá thế giới 2022
47.2058
34 353Quế Ngọc Hải
42.3477
35 107Dubai
97.531
36 86Giải vô địch bóng đá châu Âu 2016
94.5671
37 181Nguyễn Trọng Hoàng
42.5323
38 92Các vị trí trong bóng đá
37.3453
39 4Cristiano Ronaldo
97.0386
40 272Đội tuyển bóng đá quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
59.7605
41Sân vận động Olimpico
46.9453
42 2Google
68.4269
43 12BDSM
28.1798
44Nguyễn Hoàng Đức (cầu thủ bóng đá)
23.1933
45 7Đại dịch COVID-19 tại Việt Nam
92.0635
46 6Danh sách tập của Running Man
76.4699
47 20Ngô Xuân Lịch
49.1527
48 2Hương vị tình thân -
49VTV6
24.1287
50Quốc kỳ Malaysia
27.268
51 257Quân chủng Hải quân, Quân đội nhân dân Việt Nam
73.5973
52 56Danh sách các quốc gia và vùng lãnh thổ châu Á
49.445
53Phạt đền (bóng đá)
30.8418
54Thẻ vàng
14.3278
55 4Đông Nam Á
64.3975
56 56Vòng loại giải vô địch bóng đá thế giới 2018 khu vực châu Á
60.4141
57 21Hồ Chí Minh
91.4652
58 28Thành phố Hồ Chí Minh
93.7414
59 20Tỉnh thành Việt Nam
51.7504
60 23Phạm Minh Chính
58.9474
61 32Bộ Quốc phòng Việt Nam
93.9836
62 67Đặng Văn Lâm
36.5302
63 31Huỳnh Uy Dũng
33.9614
64 3Thế hệ Z
80.7506
65 32Rafael Nadal
77.0952
66 130Nguyễn Quang Hải (sinh 1997)
65.463
67 276Phổ Nghi
54.4353
68 11Cuộc chiến thượng lưu
56.1127
69 28Chiến tranh thế giới thứ hai
95.637
70 548Vòng loại giải vô địch bóng đá thế giới 2022 khu vực châu Á (Vòng 3) -
71 177Danh sách trận chung kết Giải vô địch bóng đá thế giới
66.4709
72 38Bộ Công an (Việt Nam)
74.6244
73Sân vận động Al Maktoum
16.5387
74 11Trung Quốc
99.2406
75 25Nguyễn Phú Trọng
75.0021
76 10Dân số thế giới
32.313
77 30BTS
99.455
78 174Nguyễn Công Phượng
66.5351
79 37Hoài Linh
45.6106
80 33Quân đội nhân dân Việt Nam
73.6611
81 13Nguyễn Tuấn Anh (cầu thủ bóng đá)
51.4868
82 91Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Việt Nam
56.0242
83 29Càn Long
71.9584
84 74Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á
43.3313
85 469Luật bóng đá
30.3768
86Roberto Mancini
31.3172
87 35Hà Nội
94.0625
88 38Lionel Messi
98.8781
89 167Cúp bóng đá châu Á
54.9758
90 160Quốc kỳ Việt Nam
62.2701
91 88Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
38.3672
92 182Vòng loại giải vô địch bóng đá thế giới 2022 khu vực châu Âu
36.8458
93 37Danh sách tiểu bang Hoa Kỳ theo cách viết tắt
20.7765
94 44Đại dịch COVID-19
99.9224
95 339Vòng loại Cúp bóng đá châu Á 2023
47.5408
96 128Hình thái kinh tế-xã hội
37.9829
97 6Facebook
75.0036
98Lorenzo Insigne
42.8319
99 480Chung kết giải vô địch bóng đá U-23 châu Á 2018
47.265
100 18Hoa Kỳ
90.614

2021年6月11日越南語的受歡迎程度

截至 2021年6月11日,維基百科的造訪量為:越南2.54 亿人次、美国54.06 万人次、日本23.26 万人次、中国香港特别行政区18.68 万人次、台湾17.60 万人次、新加坡16.10 万人次、加拿大14.20 万人次、德国13.67 万人次、韩国9.16 万人次、澳大利亚8.41 万人次、其他國家52.86 万人次。

品質統計

關於 WikiRank

該計畫旨在對維基百科各種語言版本的文章進行自動相對評估。 目前,該服務允許比較 55 種語言的超過 4,400 萬篇維基百科文章。 文章的品質分數是根據 2023年11月的維基百科轉儲。 在計算作者當前的受歡迎程度和興趣時,考慮了 2023年10月的數據。 對於作者受歡迎程度和興趣的歷史價值,WikiRank 使用了 2001 年至 2023 年的數據。 更多資訊