2021年10月4日越南語維基百科上最受歡迎的文章

WikiRank.net
版本1.6

2021年10月4日、越南語維基百科中最受歡迎的文章是:Đài Tiếng nói Việt Nam、Hoài Linh、Facebook、Cảnh sát biển Việt Nam、Phi Nhung、Trò chơi con mực、Đông Nam Á、Võ Nguyên Giáp、Việt Nam、Bảng tuần hoàn。

# 变化 标题 质量
1 1Đài Tiếng nói Việt Nam
60.9205
2 1Hoài Linh
45.6106
3 34Facebook
75.0036
4 1Cảnh sát biển Việt Nam
62.9315
5 2Phi Nhung
50.63
60Trò chơi con mực -
7 24Đông Nam Á
64.3975
8 52Võ Nguyên Giáp
93.5348
9 1Việt Nam
91.2577
10 2Bảng tuần hoàn
99.8282
11 24Nguyễn Đình Chiểu
54.4347
12 1Danh sách các nhân vật trong Tokyo Revengers -
13 3Đài Truyền hình Việt Nam
64.4715
14 5Nguyễn Phú Trọng
75.0021
15 5Hồ Chí Minh
91.4652
16 81Châu Phi
62.1454
17 4Chiến tranh thế giới thứ hai
95.637
18 9Nguyễn Du
54.2894
19 5Nguyễn Phương Hằng -
20Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
40.1945
21 3YouTube
100.0
22 2Trung Quốc
99.2406
23 67Hương vị tình thân -
24 51Cách mạng công nghiệp
70.529
25 1Lịch sử Việt Nam
75.7538
26 42Quân đội nhân dân Việt Nam
73.6611
27 146Mỹ Latinh
65.7865
280Nguyên tố hóa học
28.9622
29 26Cấu hình electron
28.9549
30 23Nam quốc sơn hà
53.0918
31 28Quang Trung
91.2845
32 13Truyện Kiều
55.0976
33 9Google Dịch
51.0696
34 11XNXX
25.0633
35 19011 tháng 5 ngày -
36 53An Dương Vương
44.2501
37 14Jack (ca sĩ Việt Nam)
62.7781
38 2Danh sách nguyên tố hóa học
26.9698
39 30Hội Tam Điểm
60.0961
40 15Giải vô địch bóng đá trong nhà thế giới 2020
46.2366
41 2Thành phố Hồ Chí Minh
93.7414
42 10Số nguyên
26.7849
43 178Vận động (triết học Marx - Lenin)
21.3605
44 27Mạnh Quỳnh
28.2037
45 1Bộ Quốc phòng Việt Nam
93.9836
46 97Châu Á
68.7317
47 9Số thực
40.3654
48 29Tập hợp (toán học)
41.038
49 1Hoa Kỳ
90.614
50 64Xã hội nguyên thủy
35.6821
51 23Số hữu tỉ
31.4781
52 28Nhật Bản
92.8788
53 202Giai cấp công nhân
38.3146
54 88Chủ nghĩa tư bản
90.0195
55 51Trấn Thành
54.5011
56 47Quân chủng Hải quân, Quân đội nhân dân Việt Nam
73.5973
57 31Đồng bằng sông Cửu Long
74.191
58Bùi Bé Tư
18.9252
59 44Vụ án Lê Văn Luyện
42.6567
60 56Hoàng Lê nhất thống chí
41.4609
61 24Lịch sử Trung Quốc
71.5677
62 30Nguyễn Văn Sơn (cảnh sát biển)
9.49
63 9Chiến tranh thế giới thứ nhất
80.3054
64 10Danh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh)
21.5312
65 100Triết học
69.0644
66 58Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
87.682
67 680Mark Zuckerberg
66.2164
68 115Tố Hữu
47.5308
69 7Chuyện người con gái Nam Xương
25.3403
70 34Đảng Cộng sản Việt Nam
72.5078
71 46Huỳnh Uy Dũng
33.9614
72 10Đại dịch COVID-19
99.9224
73 6Nguyên tử
100.0
74 106Khí hậu nhiệt đới gió mùa
26.5575
75 2Hà Nội
94.0625
76 69Đàm Vĩnh Hưng
61.0178
77 60Liên minh châu Âu
95.5857
78 45Càn Long
71.9584
79 32Zalo
34.9605
80 19Kim tự tháp Ai Cập
63.3212
81 75Cấu trúc protein
31.9353
82 24BTS
99.455
83 22Tỉnh thành Việt Nam
51.7504
840Số nguyên tố
97.619
85 28Hàn Quốc
95.0878
86Tài liệu Panama
82.9883
87 95Quần đảo Trường Sa
96.5245
88 883Võ Văn Thưởng
55.137
89 175Nitơ
65.8248
90 98Quân hàm Quân đội nhân dân Việt Nam
46.6476
91 56Mạch nối tiếp và song song
22.736
92 10Bộ Công an (Việt Nam)
74.6244
93 148Địa lý châu Á
73.2529
94 46Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
71.2778
95 48Cristiano Ronaldo
97.0386
96 26Nhà Thanh
72.4598
97 1Hệ Mặt Trời
94.4507
98 35Mười lời thề danh dự của quân nhân Quân đội nhân dân Việt Nam
36.0602
99 49Tokyo Revengers
26.6858
100 64Chủ nghĩa erotic -

2021年10月4日越南語的受歡迎程度

截至 2021年10月4日,維基百科的造訪量為:越南2.70 亿人次、美国66.67 万人次、俄罗斯联邦47.77 万人次、捷克共和国18.03 万人次、日本17.83 万人次、新加坡16.43 万人次、台湾13.70 万人次、巴西13.11 万人次、中国香港特别行政区12.72 万人次、加拿大10.41 万人次、其他國家83.69 万人次。

品質統計

關於 WikiRank

該計畫旨在對維基百科各種語言版本的文章進行自動相對評估。 目前,該服務允許比較 55 種語言的超過 4,400 萬篇維基百科文章。 文章的品質分數是根據 2024年8月的維基百科轉儲。 在計算作者當前的受歡迎程度和興趣時,考慮了 2024年7月的數據。 對於作者受歡迎程度和興趣的歷史價值,WikiRank 使用了 2001 年至 2023 年的數據。 更多資訊